베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "từng đợt" (1)
từng đợt
영어
구in batches, periodically
VNeID sẽ gửi thông báo đến người dùng theo từng đợt do số lượng thuê bao lớn
Due to the large number of subscribers, VNeID will send notifications to users in batches.
관련 단어 "từng đợt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "từng đợt" (1)
VNeID sẽ gửi thông báo đến người dùng theo từng đợt do số lượng thuê bao lớn
Due to the large number of subscribers, VNeID will send notifications to users in batches.
